Kết quả matching

Session: da42b53c-8181-42e9-adab-4850c0216df6

⬇ Tải file Excel import KiotViet
Khớp
24
Chưa khớp
41
Tổng target
86,510,199.10
Tổng actual (gap)
86,308,463.61 (-201,735.49)
Mã HĐ Khách hàng Target Actual Diff Status Picks
HD257109 Chị Quynhhoa Nguyen - HCM 1,290,740.74 1,285,926.00 -4,814.74 partial 3
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
9003064770756 1 898,148.00 898,148.00 0.00 898,148.00
SP9122022498 1 360,000.00 360,000.00 0.00 360,000.00
SP9122022474 1 27,778.00 27,778.00 0.00 27,778.00
HD257226 HeLen Vo 1,248,148.15 1,243,198.93 -4,949.22 partial 3
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
NN.EKFGC24 1 897,273.00 897,273.00 0.00 897,273.00
2100091939 1 325,925.93 325,925.93 0.00 325,925.93
SP9122022543 1 20,000.00 20,000.00 0.00 20,000.00
HD257354 Chị fb Tuyen Pham - Nam Định 1,238,888.89 1,237,087.93 -1,800.96 partial 3
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
NN.EKFGC24 1 897,273.00 897,273.00 0.00 897,273.00
2100091939 1 325,925.93 325,925.93 0.00 325,925.93
SP9122022583 1 13,889.00 13,889.00 0.00 13,889.00
HD257130 Linh Nga 1,148,148.15 1,136,162.00 -11,986.15 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
NN.EKFGC24 1 897,273.00 897,273.00 0.00 897,273.00
2100114761 1 238,889.00 238,889.00 0.00 238,889.00
HD257192 chị Dung Dung - Thanh Hoá 1,110,185.19 1,109,309.00 -876.19 matched 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
NN.EKFGC24 1 897,273.00 897,273.00 0.00 897,273.00
SP9122022595 1 212,036.00 212,036.00 0.00 212,036.00
HD257240 Chị fb Huyền Nguyễn - Hải Dương 1,064,814.81 1,063,940.00 -874.81 matched 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
NN.EKFGC24 1 897,273.00 897,273.00 0.00 897,273.00
SP9122022619 1 166,667.00 166,667.00 0.00 166,667.00
HD257394 Chị fb Nguyễn Huyền - Thái Bình 1,020,370.37 1,018,569.30 -1,801.07 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
NN.EKFGC24 1 897,273.00 897,273.00 0.00 897,273.00
9003064770904 1 121,296.30 121,296.30 0.00 121,296.30
HD257207 Tracy Bee 1,017,592.59 1,014,865.00 -2,727.59 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
NN.EKFGC24 1 897,273.00 897,273.00 0.00 897,273.00
9003064770872 1 117,592.00 117,592.00 0.00 117,592.00
HD257003 Chị fb Hoàng Đào - BRVT 1,007,407.41 1,004,630.00 -2,777.41 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
SP9122022618 1 879,630.00 879,630.00 0.00 879,630.00
4251758400482 1 125,000.00 125,000.00 0.00 125,000.00
HD257300 Chị fb Trần Hiền- Phú Thọ 993,518.52 992,592.96 -925.56 matched 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
SP9122022618 1 879,630.00 879,630.00 0.00 879,630.00
2100132307 1 112,962.96 112,962.96 0.00 112,962.96
HD257024 Chị fb Duong Nha Uyen - Lâm Đồng 975,925.93 972,223.00 -3,702.93 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
SP9122022618 1 879,630.00 879,630.00 0.00 879,630.00
SP9122022617 1 92,593.00 92,593.00 0.00 92,593.00
HD256829 Nguyễn Thảo Nhi 943,518.52 939,815.19 -3,703.33 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
SP9122022618 1 879,630.00 879,630.00 0.00 879,630.00
EDEL320.yellow 1 60,185.19 60,185.19 0.00 60,185.19
HD257244 Chị fb Kim Chi - Khánh Hoà 928,703.70 925,926.30 -2,777.40 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
SP9122022618 1 879,630.00 879,630.00 0.00 879,630.00
SP261220239 1 46,296.30 46,296.30 0.00 46,296.30
HD257291.01 Chị fb Trúc Ly - Lâm Đồng 923,148.15 916,667.04 -6,481.11 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
SP9122022618 1 879,630.00 879,630.00 0.00 879,630.00
8935275210101 1 37,037.04 37,037.04 0.00 37,037.04
HD256939 c fb Cao Nga 910,185.19 902,778.00 -7,407.19 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
EDEL316.5.24 1 875,000.00 875,000.00 0.00 875,000.00
SP9122022474 1 27,778.00 27,778.00 0.00 27,778.00
HD257437 Chị fb Tạ Hằng - Hà Nam 894,444.44 892,222.20 -2,222.24 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
SP9122022539 1 872,222.20 872,222.20 0.00 872,222.20
SP9122022543 1 20,000.00 20,000.00 0.00 20,000.00
HD257030 Chị fb Thuy Pham - HCM 894,444.44 892,222.20 -2,222.24 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
SP9122022539 1 872,222.20 872,222.20 0.00 872,222.20
SP9122022543 1 20,000.00 20,000.00 0.00 20,000.00
HD257474 Chị fb Đỗ Thị Hoa - Hải Dương 888,888.89 885,186.00 -3,702.89 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
CX.G2931902.28 1 829,630.00 829,630.00 0.00 829,630.00
SP9122022584 1 55,556.00 55,556.00 0.00 55,556.00
HD257198 Chị fb Thuy Pham - HCM 872,223.15 871,237.06 -986.09 matched 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
MXTP.MB603166 1 826,237.06 826,237.06 0.00 826,237.06
SP9122022568 1 45,000.00 45,000.00 0.00 45,000.00
HD257205 Chị fb Thu Duc Huong 861,111.11 854,015.06 -7,096.05 partial 2
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
MXTP.MB603166 1 826,237.06 826,237.06 0.00 826,237.06
SP9122022474 1 27,778.00 27,778.00 0.00 27,778.00
HD257195.01 Chị fb Linh Hoang - Hải Phòng 783,333.33 775,000.00 -8,333.33 partial 1
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
CT.WMF PROFI-28 1 775,000.00 775,000.00 0.00 775,000.00
HD257511 Chị fb Việt Hà Vũ - Hưng Yên 777,777.78 777,777.78 0.00 matched 1
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
9003064770861 3 259,259.26 259,259.26 0.00 777,777.78
HD257371 Chị fb Loi Nguyen Thi - An Giang 567,592.59 555,556.00 -12,036.59 partial 1
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
SP9122022587 1 555,556.00 555,556.00 0.00 555,556.00
HD257625 Chị fb Anh Thơ - Phú Thọ 546,296.30 546,296.30 0.00 matched 1
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
9003064770802 1 546,296.30 546,296.30 0.00 546,296.30
HD257457 Phoenix Pham 546,296.30 546,296.30 0.00 matched 1
SKUSLGiá gốcGiá xuấtΔSubtotal
9003064770802 1 546,296.30 546,296.30 0.00 546,296.30